bufo microscaphus

bufo microscaphus

A small Bufo microscaphus sits near a desert stream.

Định nghĩa

Danh từ: Bufo microscaphus một loài cóc thuộc chi Bufo, thân hình mập mạp, phủ đều các mụn cóc, thường sốngcác vùng đất bán khô cằnphía tây nam nước Mỹ, đặc biệt gần các lạch nước hoặc dòng suối.

dụ sử dụng
  • (Loài cóc thường được tìm thấycác lạch nước của vùng tây nam nước Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của để hiểu sự thích nghi của với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bufo microscaphus" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, sinh thái học hoặc động vật học để chỉ cụ thể loài cóc này, không phải từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The bufo microscaphus is a key indicator species for stream health in semiarid regions. (Loài bufo microscaphus loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của dòng suốicác vùng bán khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bufo (danh từ): chi cóc, bao gồm nhiều loài cóc khác nhau, trong đó .
  • Microscaphus (tính từ/ danh từ gốc): phần tên loài, nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "mái chèo nhỏ", ám chỉ đặc điểm hình thái của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Cóc mụn cóc tây nam: tên thông thường không chính thức dùng để chỉ trong tiếng Việt.
  • Cóc sa mạc: một tên gọi khác, nhưng không hoàn toàn chính xác loài này sống gần nước hơn sa mạc khô hạn.
Các cụm từ liên quan
  • Bufo microscaphus population: quần thể loài cóc .
    • The bufo microscaphus population has declined due to habitat loss. (Quần thể loài cóc bufo microscaphus đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bufo microscaphus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.